Chương 1: Nền tảng PSPO I và Scrum Framework
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài này
Product Management
Thiết lập DoD/DoR để team có cùng standard chất lượng và tránh tranh cãi sprint review.
Đăng nhập để đánh dấu kỹ năng và theo dõi tiến độ.
Làm bài Đánh giá Kỹ năng Delivery cho PM/PO — Một lần làm chấm điểm cho tất cả kỹ năng trong nhóm Delivery, không chỉ kỹ năng này.
Làm bài đánh giáDoR là checklist một story phải đạt TRƯỚC khi vào sprint; DoD là checklist nó phải đạt để được gọi là xong. Cả hai tồn tại để cùng một câu hỏi không phải hỏi lại mỗi sprint: “cái này xong chưa?”
Đặt được hai checklist mà đội thật sự dùng: đủ chặt để ngăn story vỡ giữa sprint, đủ nhẹ để không giết tốc độ, và được xem lại mỗi quý. Giữ được nó khi gần deadline — đó là lúc chuẩn thật lộ ra.
Hai checklist ở hai đầu của một story. DoR chặn ở đầu vào: story chưa đủ rõ thì không vào sprint. DoD chặn ở đầu ra: chưa đủ điều kiện thì chưa gọi là xong.
Giá trị thật không nằm ở nội dung checklist mà ở chỗ cả đội đã đồng ý trước — nên lúc gần deadline không phải tranh luận lại từ đầu.
| Tình huống | Bạn làm gì | Nếu không |
|---|---|---|
| Sprint review, PO nói chưa xong, dev nói xong rồi. | DoD viết ra và treo ở chỗ ai cũng thấy. Câu trả lời là tra checklist, không phải tranh luận. | Mỗi sprint lại tranh cãi từ đầu, và kết quả phụ thuộc ai kiên trì hơn hôm đó. |
| Một story vào sprint rồi vỡ giữa chừng vì thiếu thiết kế. | DoR phải có “design đã duyệt” và “dependency rõ”. Chưa đủ thì để lại refinement. | Đội mất nửa sprint chờ, và velocity trở nên vô nghĩa để dự báo. |
| Gần release, đội đề nghị bỏ qua phần monitoring cho kịp. | Hoặc giữ chuẩn, hoặc ghi thành nợ có tên và hạn trả. Không có lựa chọn thứ ba. | Tính năng lên production và không ai biết nó có chạy đúng không. |
Checklist một story phải đạt trước khi vào sprint. Mục đích: tránh story "blow up" giữa sprint do thiếu info.
| Tối thiểu | Thêm khi đội đã quen | |
|---|---|---|
| DoR | Có acceptance criteria; dependency rõ; đã ước lượng | Design đã duyệt; dữ liệu mẫu; stakeholder chốt phạm vi |
| DoD | Đã review code; QA kiểm trên staging; PO chấp nhận demo | Test tự động; tài liệu; monitoring; feature flag |
| Sai lầm | Vì sao hỏng | Làm thay bằng |
|---|---|---|
| DoD trên giấy mà không ai theo | Nó thành trang trí, và chuẩn thật là thứ khác. | Treo ở chỗ đội nhìn thấy, xem lại mỗi sprint. |
| Checklist quá khắt khe ngay từ đầu | Không khả thi, đội bỏ qua toàn bộ. | Bắt đầu bằng bản tối thiểu, thêm dần. |
| Bỏ qua khi gấp mà không ghi nợ | Ngoại lệ thành thông lệ. | Ghi thành một dòng có tên và hạn trả. |
| Không bao giờ xem lại | Checklist viết cho đội một năm trước không còn đúng. | Một mục trong retro mỗi quý. |
| Vai trò | Bạn dùng nó để |
|---|---|
| Product Owner | Bạn là người chấp nhận, nên DoD là công cụ của bạn nhiều nhất. |
| Business Analyst | DoR là nơi công việc của bạn được nghiệm thu — acceptance criteria thiếu edge case sẽ lộ ra ở đây. |
| Engineering Manager | Bạn giữ DoD khi có áp lực; đó là lúc nó có ý nghĩa. |
| Scrum Master | Bạn chủ trì việc xem lại và giữ nó sống. |
| Definition of Ready | Definition of Done | |
|---|---|---|
| Kiểm khi | Trước khi nhận việc vào sprint | Trước khi coi việc là xong |
| Bảo vệ ai | Đội — khỏi việc chưa rõ | Người dùng và đội sau — khỏi việc làm dở |
| Ai sở hữu | PO chuẩn bị, đội chấp nhận | Đội định nghĩa, tổ chức tôn trọng |
| Thiếu nó thì | Sprint trượt vì hiểu sai | "Xong" nghĩa khác nhau với mỗi người |
Vì sao cả hai đều là danh sách, không phải cảm giác: khi không viết ra, "sẵn sàng" và "xong" trở thành thứ mỗi người hiểu một kiểu — và bất đồng chỉ lộ ra vào lúc tệ nhất, tức là lúc bàn giao.
Mục cuối là mục hay thiếu nhất và đắt nhất khi thiếu. Một tính năng ra mắt mà không đo được sẽ không bao giờ trả lời được câu "nó có tác dụng không" — và ba tháng sau, việc cài thêm sự kiện theo dõi tốn nhiều hơn và dữ liệu quá khứ đã mất.
Về độ dài: danh sách dài 20 mục sẽ bị bỏ qua. Bảy tới mười mục, và mỗi mục phải kiểm được trong vài phút.
Danh sách cứng tuyệt đối sẽ bị phá lén. Tốt hơn là định nghĩa rõ khi nào được phá và cái giá là gì.
| Tình huống | Được phép bỏ qua | Điều kiện bắt buộc |
|---|---|---|
| Sự cố nghiêm trọng đang diễn ra | Kiểm thử tự động, tài liệu | Ghi nợ vào danh sách, sửa trong 48 giờ |
| Thử nghiệm sẽ vứt đi | Phần lớn danh sách | Phải xoá thật sau khi thử xong, có hạn |
| Sửa lỗi nhỏ một dòng | Môi trường giống thật | Vẫn phải có người đọc duyệt |
Nguyên tắc: phá quy tắc thì phải ghi nợ. Nợ không ghi là nợ không ai trả — và nó tích tụ cho tới khi không ai biết nó đến từ đâu.
| Hiccup | Vì sao xảy ra | Xử lý |
|---|---|---|
| "Xong" của đội khác với "xong" của PO | Không viết ra | Viết danh sách, dán chỗ ai cũng thấy, đọc lại mỗi khi có tranh cãi |
| Danh sách quá dài, không ai theo | Thêm dần qua thời gian | 7–10 mục; rà lại hằng quý và bỏ mục không còn ý nghĩa |
| Việc "xong" nhưng QA trả lại liên tục | Điều kiện xác nhận không nằm trong danh sách | Thêm mục kiểm điều kiện xác nhận gồm ca ngoại lệ |
| Nợ kỹ thuật tích tụ không ai biết | Phá quy tắc mà không ghi | Bắt buộc ghi nợ mỗi lần phá, kèm hạn trả |
| Tính năng ra mắt rồi không ai biết có tác dụng không | Thiếu mục đo lường | Sự kiện theo dõi là một phần của "xong", không phải việc làm sau |
| Vai trò | Bạn dùng nó để |
|---|---|
| Đội phát triển | Danh sách "xong" là thứ bảo vệ bạn khỏi áp lực giao hàng dở |
| Product Owner | Bạn tôn trọng danh sách của đội; đổi lại đội tôn trọng cam kết |
| QA | Bạn đưa điều kiện xác nhận vào danh sách để không phải trả việc lại nhiều lần |
| Scrum Master | Bạn giữ cho danh sách không phình ra và không bị bỏ quên |
| Người trực sự cố | Mục tài liệu vận hành là dành cho bạn lúc 2 giờ sáng |
Bài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyBài kiểm tra của một khóa dạy kỹ năng này.
Làm bài nàyHọc kỹ năng này ở đâu?
Có 3 khóa dạy đúng phần này, miễn phí và bằng tiếng Việt.
Thảo luận & tài liệu thêm 0
Chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi, hoặc đính kèm tài liệu/YouTube giúp người khác học kỹ năng này.