Product Management
Đăng nhập
ESC

Nhập từ khóa để tìm kiếm

↑↓ Di chuyển
Enter Mở
ESC Đóng

Tuần 8 • Buổi 1 — Capstone: phân tích một hệ thống end-to-end

Đã đọc 0/11 mục · còn khoảng 4 phút
Cách chúng tôi ghi nhận

Một mục được tính là đã đọc khi nó nằm giữa màn hình đủ lâu so với độ dài của nó (bảng và sơ đồ tính một nửa), bạn vẫn đang cuộn hoặc bấm phím, và bạn đã thấy tới cuối mục. Lướt nhanh hoặc để tab mở không được tính. Chúng tôi chỉ lưu thời gian đọc từng mục — không lưu gì khác.

Capstone: Phân tích hệ thống end-to-end

Buổi học này là bài kiểm tra tổng hợp — bạn áp dụng toàn bộ kỹ năng BA từ tuần 1 đến tuần 7 vào một domain thực tế, theo trình tự giống dự án thật.

---

Domain bạn chọn

Option A — Đặt lịch khám bệnh online (phòng khám tư / bệnh viện hạng B) Bối cảnh: phòng khám đang nhận lịch qua điện thoại, bị nhỡ cuộc gọi và double-booking. Ban giám đốc muốn hệ thống online nhưng không muốn thay HIS (Hospital Information System) hiện có.

Option B — Bán hàng online (cửa hàng F&B / thời trang SME) Bối cảnh: chủ cửa hàng bán qua Zalo/Facebook, quản lý đơn hàng bằng Google Sheet. Muốn website + app riêng nhưng vẫn đồng bộ tồn kho với cửa hàng vật lý.

> Bạn chỉ cần chọn 1. Hướng dẫn dưới đây dùng Option A làm ví dụ minh họa — áp dụng tương tự cho Option B.

---

Bước 1 — Xác định Stakeholder (Stakeholder Identification)

Liệt kê tối thiểu 5 stakeholder và phân loại theo ma trận Power/Interest:

StakeholderVai tròPowerInterestChiến lược
Giám đốc phòng khámSponsorCaoTrung bìnhKeep satisfied
Bác sĩKey userTrung bìnhCaoKeep informed
Lễ tânPrimary userThấpCaoManage closely
Bệnh nhânEnd userThấpCaoManage closely
IT adminIntegratorTrung bìnhTrung bìnhKeep informed
Sản phẩm: bảng stakeholder + 1 câu "what's in it for them" cho mỗi người.

---

Bước 2 — Elicitation Plan & Thực hiện

Với mỗi nhóm stakeholder, chọn kỹ thuật elicitation phù hợp:

  • Bác sĩ & Lễ tân → Interview (semi-structured, 30 phút). Câu hỏi gợi ý: "Quy trình hiện tại từ khi bệnh nhân gọi đến khi có lịch là gì? Bước nào mất nhiều thời gian nhất?"
  • Bệnh nhân → Survey (Google Form, 5 câu Likert + 2 câu mở).
  • IT admin → Document Analysis: xem API docs của HIS hiện có.
  • Giám đốc → Presentation + Q&A: trình bày prototype để lấy phê duyệt.
Sản phẩm: Template interview 5 câu (đã điền sẵn câu hỏi mẫu).

---

Bước 3 — Mô hình hóa quy trình (AS-IS → TO-BE)

AS-IS Process (BPMN rút gọn — text)

Bệnh nhân gọi điện → Lễ tân bắt máy → Kiểm tra sổ lịch thủ công
→ [Còn chỗ?]
  Yes → Ghi tên/số điện thoại → Nhắc khách ngày giờ (miệng)
  No  → Xin số → Hứa gọi lại → [Thường quên]
→ Ngày khám: lễ tân gọi xác nhận thủ công (50% rate)

Vấn đề phát hiện được: double-booking, no-show 30%, lost calls ngoài giờ.

TO-BE Process (BPMN rút gọn — text)

Bệnh nhân mở app/web → Chọn bác sĩ + khung giờ trống
→ Hệ thống giữ chỗ tạm (5 phút) → Bệnh nhân xác nhận + thanh toán đặt cọc
→ Hệ thống gửi SMS/email xác nhận → Đồng bộ lịch HIS
→ T-1 ngày: hệ thống nhắc tự động → Bệnh nhân confirm/hủy
→ Lễ tân thấy dashboard lịch ngày hôm sau đã sắp xếp sẵn

Sản phẩm: sơ đồ AS-IS + TO-BE (vẽ tay hoặc Lucidchart/draw.io).

---

Bước 4 — User Story & Acceptance Criteria

Viết theo format chuẩn, áp dụng INVEST:

US-001 — Đặt lịch > Là bệnh nhân, tôi muốn xem khung giờ trống của bác sĩ theo ngày, để chọn được lịch phù hợp mà không cần gọi điện.

AC:

  • Given tôi đã chọn bác sĩ và ngày khám
  • When tôi xem lịch
  • Then hệ thống hiển thị các slot trống, mỗi slot 30 phút, chỉ hiện tối đa 14 ngày tới
  • Slot đã book hiện màu xám, không thể chọn
  • Slot đang bị giữ tạm (< 5 phút) hiện màu vàng
US-002 — Nhắc lịch tự động > Là lễ tân, tôi muốn hệ thống tự gửi nhắc nhở cho bệnh nhân, để tôi không phải gọi điện thủ công.

AC: [bạn tự viết theo pattern Given/When/Then]

US-003 — Hủy và đặt lại lịch > Là bệnh nhân, tôi muốn hủy lịch trước 4 giờ và đặt lại ngay, để linh hoạt khi có việc đột xuất.

Sản phẩm: tối thiểu 5 user story + AC đầy đủ.

---

Bước 5 — Mini Backlog & Ưu tiên hóa

Gom user story vào backlog, ưu tiên bằng MoSCoW:

IDUser StoryMoSCoWStory Points
US-001Xem slot trốngMust5
US-002Đặt lịch + giữ chỗ tạmMust8
US-003Thanh toán đặt cọcShould13
US-004Nhắc lịch tự độngMust5
US-005Hủy/đổi lịchMust8
US-006Dashboard lễ tânShould8
US-007Đồng bộ HISCould21
US-008Báo cáo no-showWon't—
Sản phẩm: product backlog 8–10 item, có story point và MoSCoW.

---

Tổng kết — Những kỹ năng đã ghép lại

TuầnKỹ năngÁp dụng trong capstone
1–2BA Role + StakeholderBước 1
3ElicitationBước 2
4Process ModelingBước 3
5Requirements + User StoryBước 4
6Backlog + PrioritizationBước 5
7UAT / Test Case(mở rộng: viết test cho US-001)
---

Tự luyện

  • Chọn Option A hoặc B. Hoàn thành Bước 1 → 5 theo template trong Worksheet Tuần 8.
  • Vẽ sơ đồ TO-BE bằng draw.io hoặc giấy A4 — chụp ảnh và đính vào hồ sơ capstone.
  • Viết thêm 2 user story còn thiếu trong backlog ví dụ (US-009, US-010) và cho chúng điểm MoSCoW + story points.
  • Đồng nghiệp review: đổi bài với 1 người, nhận xét xem AC của họ có testable không.
Học xong bài này rồi? Tạo tài khoản miễn phí để lưu lại — lần sau vào là biết ngay đang dở ở đâu, và học hết khóa thì có chứng chỉ. Lưu tiến độ của tôi